# Thống kê lịch học

### <mark style="color:blue;">**Đây là trang hiển thị thống kê số giờ học và ngày học của toàn bộ và của từng học sinh theo từng tháng, bao gồm:**</mark>&#x20;

* Tổng số giờ học **can thiệp cá nhân** thực tế và số giờ học dự kiến (theo thời khóa biểu)&#x20;
* Tổng số ngày học **bán trú** thưc tế và số ngày học dự kiến (theo thời khóa biểu)

<figure><img src="https://4082462784-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FWhHGHUMJrhn4NHM5ade8%2Fuploads%2FvRKUPrLp7yib0pBehfQ5%2Fthongke.png?alt=media&#x26;token=e89b61fa-bb1e-438a-857e-0ae8cc7a931c" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### <mark style="color:blue;">Khi bấm vào từng học sinh, Quản lý có thể xem được thêm chi tiết các thông tin như sau:</mark>

<mark style="color:orange;">**1.  Phần “Học can thiệp”**</mark>

* **Danh sách** các buổi học can thiệp của học sinh trong tháng đó&#x20;
* Tổng số **giờ học cố định** (dự kiến - tính theo thời khóa biểu)&#x20;
* Tổng số **giờ học đã học** (thực tế đã học, bao gồm giờ học cố định và phát sinh, trừ đi các giờ đã nghỉ)&#x20;
* Tổng số **giờ học phát sinh** (tính từ các buổi học phát sinh, không có trong thời khóa biểu cố định, nhưng sẽ được hiển thị trong phần Lịch ngày và Quản lý chuyên cần)&#x20;
* Tổng số **giờ nghỉ** (học sinh xin nghỉ buổi học cố định trong thời khóa biểu)&#x20;
* Tổng số **trị liệu viên** phụ trách dạy học sinh trong tháng đó&#x20;
* Tổng số **báo cáo đã hoàn thành** và **chưa hoàn thành** của học sinh đó

<figure><img src="https://4082462784-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FWhHGHUMJrhn4NHM5ade8%2Fuploads%2FZ2ZtqyjtVGcn5JkffqX7%2FThong%20ke%20lich%20hoc.png?alt=media&#x26;token=323a3883-150f-4842-a4fb-b87298ad924a" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<mark style="color:orange;">**2.  Phần “Học bán trú”**</mark>

* **Danh sách** các ngày học bán trú của học sinh trong tháng đó&#x20;
* Tổng số **ngày học cố định** (dự kiến - tính theo thời khóa biểu)&#x20;
* Tổng số **ngày đã học** (thực tế đã học, bao gồm ngày học cố định và phát sinh, trừ đi các ngày xin nghỉ)&#x20;
* Tổng số **ngày học phát sinh** (tính từ các ngày học phát sinh, không có trong thời khóa biểu cố định, nhưng sẽ được hiển thị trong phần Lịch ngày và Quản lý chuyên cần)&#x20;
* Tổng số **ngày nghỉ** (học sinh xin nghỉ ngày học cố định trong thời khóa biểu)&#x20;
* Tổng số **báo cáo đã hoàn thành** và **chưa hoàn thành** của học sinh đó

<figure><img src="https://4082462784-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FWhHGHUMJrhn4NHM5ade8%2Fuploads%2FFvLE4iEAMkug0txeBN6j%2FThong%20ke%20lich%20hoc%20(1).png?alt=media&#x26;token=cf481f7f-ae4b-4f28-9b2c-828ea0acbdd9" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
